se disloquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Sai khớp, trật xương: Chỉ tình trạng các xương trong một khớp bị lệch ra khỏi vị trí bình thường.
- Rời ra, trật ra, bung ra: Chỉ hành động hoặc trạng thái của các bộ phận gắn với nhau bị tách rời, không còn liên kết chặt chẽ.
- Tan rã, giải tán: Dùng để miêu tả một tập thể, nhóm người hoặc một cấu trúc trật tự nào đó bị vỡ vụn, không còn tồn tại như một khối thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- À cause de la chute, son épaule s'est disloquée. (Vì ngã, vai của anh ấy đã bị trật khớp.)
- La vieille armoire s'est disloquée quand nous avons essayé de la déplacer. (Chiếc tủ cũ đã rời ra/bung ra khi chúng tôi cố gắng di chuyển nó.)
- Sous la pression, l'organisation s'est finalement disloquée. (Dưới áp lực, tổ chức cuối cùng đã tan rã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se disloquer sous l'effet de...": tan rã/vỡ ra dưới tác động của...
- Le vieux pont en bois risque de se disloquer sous l'effet des vibrations. (Cây cầu gỗ cũ có nguy cơ vỡ ra dưới tác động của các rung động.)
- "voir quelque chose se disloquer": chứng kiến điều gì đó tan rã.
- Il a vu son rêve se disloquer peu à peu. (Anh ấy đã chứng kiến giấc mơ của mình dần dần tan vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Disloquer (ngoại động từ): Làm trật khớp, làm rời ra, làm tan rã.
- Le choc a disloqué son genou. (Cú va chạm đã làm trật khớp gối của anh ta.)
- Une décision qui risque de disloquer l'équipe. (Một quyết định có nguy cơ làm tan rã đội ngũ.)
- Dislocation (danh từ): Sự trật khớp; sự tan rã, sự giải tán.
- une dislocation de l'épaule (chứng trật khớp vai)
- la dislocation d'un empire (sự tan rã của một đế chế)
Từ đồng nghĩa
- Se déboîter: trật khớp (nghĩa y học).
- Se désagréger: tan rã, phân hủy (thường dùng cho vật chất hoặc tập thể).
- Se séparer: tách ra, chia rẽ.
- Se dissoudre: giải tán (dùng cho tổ chức, hội nhóm một cách chính thức).
Từ trái nghĩa
- Se maintenir: duy trì, giữ vững.
- Se consolider: củng cố, trở nên vững chắc hơn.
- Se souder: gắn kết, liên kết chặt chẽ với nhau.
tự động từ
- sai khớp, trật xương
- rời ra, trật ra
- tan rã; giải tán
- Les dermiers groupes se disloquet enfincác nhóm cuối cùng cũng giải tán